capsicum baccatum
A gardener carefully harvests ripe capsicum baccatum peppers from a potted plant.
Định nghĩa
Danh từ: Capsicum baccatum là một loài thực vật thuộc chi Ớt (Capsicum), có quả nhỏ, hình thuôn dài, màu đỏ, vị rất cay. Loài này bao gồm các dạng hoang dã có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được cho là tổ tiên của ớt ngọt (ớt chuông) cùng nhiều loại ớt cay khác.
Ví dụ sử dụng
- (Capsicum baccatum được cho là tổ tiên của nhiều loại ớt cay hiện đại.)
- (Quả của capsicum baccatum rất nhỏ và cực kỳ cay.)
- (Các dạng hoang dã của capsicum baccatum vẫn có thể được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: Capsicum baccatum thường được nghiên cứu như một loài nền tảng để hiểu về sự tiến hóa của các loài ớt khác.
- Researchers use capsicum baccatum to trace the genetic origins of capsaicin. (Các nhà nghiên cứu sử dụng capsicum baccatum để truy tìm nguồn gốc di truyền của chất capsaicin.)
Trong ẩm thực: Loài này có thể được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong các món ăn truyền thống của Nam Mỹ.
- Capsicum baccatum is often dried and ground into a spicy powder. (Capsicum baccatum thường được phơi khô và xay thành bột cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsicum (danh từ): Chi thực vật bao gồm tất cả các loài ớt.
- Capsicum includes both sweet peppers and hot peppers. (Chi Capsicum bao gồm cả ớt ngọt và ớt cay.)
- Baccatum (tính từ): Từ Latinh có nghĩa là "có quả mọng" (berry-like), dùng để chỉ đặc điểm quả của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Ớt hoang Nam Mỹ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài này.
- Aji: Tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và các ngôn ngữ Nam Mỹ, thường dùng để chỉ các giống ớt thuộc loài .
Các cụm từ liên quan
- Capsicum baccatum var. pendulum: Một biến thể (giống) của loài này, thường được trồng làm gia vị.
- Capsicum baccatum var. pendulum is widely cultivated in Peru. (Biến thể Capsicum baccatum var. pendulum được trồng rộng rãi ở Peru.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến đặc thù cho thuật ngữ thực vật học này.